베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "nghệ thuật" (1)
nghệ thuật

영어
명사art
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
관련 단어 "nghệ thuật" (3)
chương trình biểu diễn nghệ thuật

영어
기타art performance
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
diều nghệ thuật
영어
명사artistic kite
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
Artistic kites are elaborately decorated.
biểu diễn nghệ thuật
영어
명사art performance
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
표현 "nghệ thuật" (6)
học về nghệ thuật cổ truyền
learn about traditional art
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
is a valuable work of art
Thành phố tổ chức chương trình biểu diễn nghệ thuật.
The city held an art performance.
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
Artistic kites are elaborately decorated.
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
There is an art performance tonight.
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
This is a traditional form of art.
